使滾動 shǐ gǔn dòng · sử cổn động Hán Việt: sử cổn động · Pinyin: shǐ gǔn dòng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 滾 (cổn) + 動 (động)Pinyinshǐ gǔn dòngHán Việtsử cổn độngCấu tạo使 + 滾 + 動 · sử + cổn + động nghĩa thành phần: sử + cổn + động Nghĩa EngCihui roll