使滾動

shǐ gǔn dòng sử cổn động

Hán Việt: sử cổn động · Pinyin: shǐ gǔn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (cổn) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui roll