使漂亮

sử phiêu lượng

Hán Việt: sử phiêu lượng

Tổng quan

trang điểm, tô điểm, làm dáng

Cấu tạo: 使 (sử) + (phiêu) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang điểm, tô điểm, làm dáng