使漂流

shǐ piāo liú sử phiêu lưu

Hán Việt: sử phiêu lưu · Pinyin: shǐ piāo liú

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (phiêu) + (lưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui drift