使漸變 sử tiệm biến Hán Việt: sử tiệm biến Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 漸 (tiệm) + 變 (biến)Hán Việtsử tiệm biếnCấu tạo使 + 漸 + 變 · sử + tiệm + biến nghĩa thành phần: sử + tiệm + biến Nghĩa EngCihui shade