使漸隱 sử tiệm ẩn Hán Việt: sử tiệm ẩn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 漸 (tiệm) + 隱 (ẩn)Hán Việtsử tiệm ẩnCấu tạo使 + 漸 + 隱 · sử + tiệm + ẩn nghĩa thành phần: sử + tiệm + ẩn Nghĩa EngCihui fade out