使漸顯 sử tiệm hiển Hán Việt: sử tiệm hiển Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 漸 (tiệm) + 顯 (hiển)Hán Việtsử tiệm hiểnCấu tạo使 + 漸 + 顯 · sử + tiệm + hiển nghĩa thành phần: sử + tiệm + hiển Nghĩa EngCihui fade in