使潰逃 sử hội đào Hán Việt: sử hội đào Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 潰 (hội) + 逃 (đào)Hán Việtsử hội đàoCấu tạo使 + 潰 + 逃 · sử + hội + đào nghĩa thành phần: sử + hội + đào Nghĩa EngCihui put flight