使激增

sử kích tăng

Hán Việt: sử kích tăng

Tổng quan

(sinh vật học) nảy nở, tăng nhanh

Cấu tạo: 使 (sử) + (kích) + (tăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) nảy nở, tăng nhanh