使激進 sử kích tiến Hán Việt: sử kích tiến Tổng quan xem radicalise Cấu tạo: 使 (sử) + 激 (kích) + 進 (tiến)Hán Việtsử kích tiếnCấu tạo使 + 激 + 進 · sử + kích + tiến nghĩa thành phần: sử + kích + tiến Nghĩa ViệtCihui xem radicalise