使灰心

sử hôi tâm

Hán Việt: sử hôi tâm

Tổng quan

làm buồn nản, làm chán nản; làm thất vọng

Cấu tạo: 使 (sử) + (hôi) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm buồn nản, làm chán nản; làm thất vọng