使靈妙

sử linh diệu

Hán Việt: sử linh diệu

Tổng quan

làm nhẹ lâng lâng, làm cho giống thiên tiên, siêu trần hoá

Cấu tạo: 使 (sử) + (linh) + (diệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm nhẹ lâng lâng, làm cho giống thiên tiên, siêu trần hoá