使焦慮 sử tiêu lự Hán Việt: sử tiêu lự Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 焦 (tiêu) + 慮 (lự)Hán Việtsử tiêu lựCấu tạo使 + 焦 + 慮 · sử + tiêu + lự nghĩa thành phần: sử + tiêu + lự Nghĩa EngCihui agitate