使煮沸

sử chử phí

Hán Việt: sử chử phí

Tổng quan

/si:ðd/, (từ cổ,nghĩa cổ) sod /sɔd/, (từ cổ,nghĩa cổ) sodden /'sɔdn/, sôi lên, sủi bọt lên, sôi sục, sôi nổi, dao động, (từ cổ,nghĩa cổ) nấu sôi, đun sôi

Cấu tạo: 使 (sử) + (chử) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /si:ðd/, (từ cổ,nghĩa cổ) sod /sɔd/, (từ cổ,nghĩa cổ) sodden /'sɔdn/, sôi lên, sủi bọt lên, sôi sục, sôi nổi, dao động, (từ cổ,nghĩa cổ) nấu sôi, đun sôi