使熟知

sử thục tri

Hán Việt: sử thục tri

Tổng quan

phổ biến (một vấn đề), làm cho quen (với vấn đề gì, công việc gì...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (thục) + (tri)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phổ biến (một vấn đề), làm cho quen (với vấn đề gì, công việc gì...)