使爆炸

shǐ bào zhà sử bạo tạc

Hán Việt: sử bạo tạc · Pinyin: shǐ bào zhà

Tổng quan

làm nổ làm nổ, đập tan, làm tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...), nổ, nổ tung (bom, đạn...); nổ bùng

Cấu tạo: 使 (sử) + (bạo) + (tạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm nổ làm nổ, đập tan, làm tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...), nổ, nổ tung (bom, đạn...); nổ bùng