使牢記

sử lao kí

Hán Việt: sử lao kí

Tổng quan

(thực vật học); (y học) ghép (cây, da...), ghép vào, lồng vào, thêm (râu ria...) vào, làm thấm nhuần (nguyên tắc...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (lao) + (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học); (y học) ghép (cây, da...), ghép vào, lồng vào, thêm (râu ria...) vào, làm thấm nhuần (nguyên tắc...)