使犧牲

sử hi sinh

Hán Việt: sử hi sinh

Tổng quan

dùng làm vật hy sinh, đem hy sinh, đối xử tàn nhẫn, lừa, bịp

Cấu tạo: 使 (sử) + (hi) + (sinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dùng làm vật hy sinh, đem hy sinh, đối xử tàn nhẫn, lừa, bịp