使狼狽 sử lang bái Hán Việt: sử lang bái Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 狼 (lang) + 狽 (bái)Hán Việtsử lang báiCấu tạo使 + 狼 + 狽 · sử + lang + bái nghĩa thành phần: sử + lang + bái Nghĩa EngCihui confound