使猛撞 sử mãnh chàng Hán Việt: sử mãnh chàng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 猛 (mãnh) + 撞 (chàng)Hán Việtsử mãnh chàngCấu tạo使 + 猛 + 撞 · sử + mãnh + chàng nghĩa thành phần: sử + mãnh + chàng Nghĩa EngCihui dash