使瑣碎 sử tỏa toái Hán Việt: sử tỏa toái Tổng quan tầm thường hoá Cấu tạo: 使 (sử) + 瑣 (tỏa) + 碎 (toái)Hán Việtsử tỏa toáiCấu tạo使 + 瑣 + 碎 · sử + tỏa + toái nghĩa thành phần: sử + tỏa + toái Nghĩa ViệtCihui tầm thường hoá