使生動
sử sanh động
Hán Việt: sử sanh động
Tổng quan
làm hoạt động, làm sôi nổi, làm phấn chấn (người tình cảm...), chấn hưng, làm hưng thịnh (sự buôn bán), làm tươi sáng, làm vui vẻ, làm sinh động (bức tranh, cảnh) làm cho hoạt động; làm cho có sức sống, làm cho có sinh khí
Nghĩa
Việt
- Cihui làm hoạt động, làm sôi nổi, làm phấn chấn (người tình cảm...), chấn hưng, làm hưng thịnh (sự buôn bán), làm tươi sáng, làm vui vẻ, làm sinh động (bức tranh, cảnh) làm cho hoạt động; làm cho có sức sống, làm cho có sinh khí