使生黃斑 sử sanh hoàng ban Hán Việt: sử sanh hoàng ban Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 生 (sanh) + 黃 (hoàng) + 斑 (ban)Hán Việtsử sanh hoàng banCấu tạo使 + 生 + 黃 + 斑 · sử + sanh + hoàng + ban nghĩa thành phần: sử + sanh + hoàng + ban Nghĩa EngCihui fox