使用中 shǐ yòng zhōng · sử dụng trung Hán Việt: sử dụng trung · Pinyin: shǐ yòng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 中 (trung)Pinyinshǐ yòng zhōngHán Việtsử dụng trungCấu tạo使 + 用 + 中 · sử + dụng + trung nghĩa thành phần: sử + dụng + trung Nghĩa jaJMdict in use|occupied (e.g. toilet)|engaged