使用地 shǐ yòng de · sử dụng địa Hán Việt: sử dụng địa · Pinyin: shǐ yòng de Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 地 (địa)Pinyinshǐ yòng deHán Việtsử dụng địaCấu tạo使 + 用 + 地 · sử + dụng + địa nghĩa thành phần: sử + dụng + địa