使用域 sử dụng vực Hán Việt: sử dụng vực Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 域 (vực)Hán Việtsử dụng vựcCấu tạo使 + 用 + 域 · sử + dụng + vực nghĩa thành phần: sử + dụng + vực Nghĩa EngCihui 使用域 hǐyòngyù n. <lg.> registerjaJMdict register