使疏遠
sử sơ viễn
Hán Việt: sử sơ viễn · Pinyin: shǐ shū yuǎn
Tổng quan
làm mất thiện cảm; làm mất lòng trung thành, ly gián; chia rẽ; gây oán giận làm cho xa lạ, làm cho ghẻ lạnh, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ly gián, làm cho xa rời
Nghĩa
Việt
- Cihui làm mất thiện cảm; làm mất lòng trung thành, ly gián; chia rẽ; gây oán giận làm cho xa lạ, làm cho ghẻ lạnh, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ly gián, làm cho xa rời
Eng
- Cihui 使疏遠 hǐ shūyuǎn v.p. estrange