使疾走 sử tật tẩu Hán Việt: sử tật tẩu Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 疾 (tật) + 走 (tẩu)Hán Việtsử tật tẩuCấu tạo使 + 疾 + 走 · sử + tật + tẩu nghĩa thành phần: sử + tật + tẩu Nghĩa EngCihui race