使登極

sử đăng cực

Hán Việt: sử đăng cực

Tổng quan

tôn làm, đưa lên ngôi (vua); phong làm (giám mục...), (nghĩa bóng) phong lên, tôn lêm

Cấu tạo: 使 (sử) + (đăng) + (cực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tôn làm, đưa lên ngôi (vua); phong làm (giám mục...), (nghĩa bóng) phong lên, tôn lêm