使登陸 sử đăng lục Hán Việt: sử đăng lục Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 登 (đăng) + 陸 (lục)Hán Việtsử đăng lụcCấu tạo使 + 登 + 陸 · sử + đăng + lục nghĩa thành phần: sử + đăng + lục Nghĩa EngCihui debark