使發生 shǐ fā shēng · sử phát sanh Hán Việt: sử phát sanh · Pinyin: shǐ fā shēng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 發 (phát) + 生 (sanh)Pinyinshǐ fā shēngHán Việtsử phát sanhCấu tạo使 + 發 + 生 · sử + phát + sanh nghĩa thành phần: sử + phát + sanh Nghĩa EngCihui 使發生 hǐ fāshēng v.p. germinate