使皂化 sử tạo hóa Hán Việt: sử tạo hóa Tổng quan hoá xà phòng Cấu tạo: 使 (sử) + 皂 (tạo) + 化 (hóa)Hán Việtsử tạo hóaCấu tạo使 + 皂 + 化 · sử + tạo + hóa nghĩa thành phần: sử + tạo + hóa Nghĩa ViệtCihui hoá xà phòng