使盲從 sử manh tòng Hán Việt: sử manh tòng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 盲 (manh) + 從 (tòng)Hán Việtsử manh tòngCấu tạo使 + 盲 + 從 · sử + manh + tòng nghĩa thành phần: sử + manh + tòng Nghĩa EngCihui lead away