使相信

shǐ xiāng xìn sử tương tín

Hán Việt: sử tương tín · Pinyin: shǐ xiāng xìn

Tổng quan

làm cho tin; thuyết phục

Cấu tạo: 使 (sử) + (tương) + (tín)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho tin; thuyết phục

Eng

  • Cihui 使相信 hǐ xiāngxìn v.p. give credibility to