使相合

sử tương hợp

Hán Việt: sử tương hợp

Tổng quan

làm cho hoà hợp, làm cho hợp âm, hoà dây (đàn); lên dây (đàn)

Cấu tạo: 使 (sử) + (tương) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho hoà hợp, làm cho hợp âm, hoà dây (đàn); lên dây (đàn)