使相等

sử tương đẳng

Hán Việt: sử tương đẳng

Tổng quan

làm bằng nhau, làm ngang nhau, (thể dục,thể thao) gỡ hoà (bóng đá...) làm bằng nhau, làm ngang nhau, (thể dục,thể thao) gỡ hoà (bóng đá...) làm cân bằng, san bằng, coi ngang, đặt ngang hàng, (toán học) đặt thành phương trình

Cấu tạo: 使 (sử) + (tương) + (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm bằng nhau, làm ngang nhau, (thể dục,thể thao) gỡ hoà (bóng đá...) làm bằng nhau, làm ngang nhau, (thể dục,thể thao) gỡ hoà (bóng đá...) làm cân bằng, san bằng, coi ngang, đặt ngang hàng, (toán học) đặt thành phương trình