使省悟

sử tỉnh ngộ

Hán Việt: sử tỉnh ngộ

Tổng quan

làm cho hết mù quáng, làm cho hết sai lầm, làm cho tỉnh ngộ

Cấu tạo: 使 (sử) + (tỉnh) + (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho hết mù quáng, làm cho hết sai lầm, làm cho tỉnh ngộ