使眩惑 sử huyễn hoặc Hán Việt: sử huyễn hoặc Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 眩 (huyễn) + 惑 (hoặc)Hán Việtsử huyễn hoặcCấu tạo使 + 眩 + 惑 · sử + huyễn + hoặc nghĩa thành phần: sử + huyễn + hoặc Nghĩa EngCihui bedaze