使眼紅 sử nhãn hồng Hán Việt: sử nhãn hồng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 眼 (nhãn) + 紅 (hồng)Hán Việtsử nhãn hồngCấu tạo使 + 眼 + 紅 · sử + nhãn + hồng nghĩa thành phần: sử + nhãn + hồng Nghĩa EngCihui put sb's nose out of joint