使短路
sử đoản lộ
Hán Việt: sử đoản lộ
Tổng quan
mạch ngắn, mạch chập, làm cho bị đoản mạch, làm bị chập mạch, tránh; bỏ qua, bị đoản mạch, bị chập mạch
Nghĩa
Việt
- Cihui mạch ngắn, mạch chập, làm cho bị đoản mạch, làm bị chập mạch, tránh; bỏ qua, bị đoản mạch, bị chập mạch