使硬化

shǐ yìng huà sử ngạnh hóa

Hán Việt: sử ngạnh hóa · Pinyin: shǐ yìng huà

Tổng quan

làm cứng lại

Cấu tạo: 使 (sử) + (ngạnh) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cứng lại