使硬結

sử ngạnh kết

Hán Việt: sử ngạnh kết

Tổng quan

thành chai; có chai (ở tay, chân), (nghĩa bóng) nhẫn tâm

Cấu tạo: 使 (sử) + (ngạnh) + (kết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành chai; có chai (ở tay, chân), (nghĩa bóng) nhẫn tâm