使離座

sử li tọa

Hán Việt: sử li tọa

Tổng quan

(pháp lý) khai trừ khỏi ban chấp hành của tổ chức luật sư (ở Anh)

Cấu tạo: 使 (sử) + (li) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (pháp lý) khai trừ khỏi ban chấp hành của tổ chức luật sư (ở Anh)