使離開

sử li khai

Hán Việt: sử li khai

Tổng quan

làm cho xa lạ, làm cho ghẻ lạnh, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ly gián, làm cho xa rời

Cấu tạo: 使 (sử) + (li) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho xa lạ, làm cho ghẻ lạnh, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ly gián, làm cho xa rời