使移居

sử di cư

Hán Việt: sử di cư

Tổng quan

di trú; ra nước ngoài, chuyển trường (chuyển từ trường đại học này sang trường đại học khác) trồng cây lại

Cấu tạo: 使 (sử) + (di) + (cư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui di trú; ra nước ngoài, chuyển trường (chuyển từ trường đại học này sang trường đại học khác) trồng cây lại