使穩健 shǐ wěn jiàn · sử ổn kiện Hán Việt: sử ổn kiện · Pinyin: shǐ wěn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 穩 (ổn) + 健 (kiện)Pinyinshǐ wěn jiànHán Việtsử ổn kiệnCấu tạo使 + 穩 + 健 · sử + ổn + kiện nghĩa thành phần: sử + ổn + kiện