使穩固 sử ổn cố Hán Việt: sử ổn cố Tổng quan (từ cổ,nghĩa cổ) (như) establish Cấu tạo: 使 (sử) + 穩 (ổn) + 固 (cố)Hán Việtsử ổn cốCấu tạo使 + 穩 + 固 · sử + ổn + cố nghĩa thành phần: sử + ổn + cố Nghĩa ViệtCihui (từ cổ,nghĩa cổ) (như) establish