使空格 shǐ kōng gé · sử không cách Hán Việt: sử không cách · Pinyin: shǐ kōng gé Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 空 (không) + 格 (cách)Pinyinshǐ kōng géHán Việtsử không cáchCấu tạo使 + 空 + 格 · sử + không + cách nghĩa thành phần: sử + không + cách