使空白 sử không bạch Hán Việt: sử không bạch Tổng quan (Tech) xóa (d) Cấu tạo: 使 (sử) + 空 (không) + 白 (bạch)Hán Việtsử không bạchCấu tạo使 + 空 + 白 · sử + không + bạch nghĩa thành phần: sử + không + bạch Nghĩa ViệtCihui (Tech) xóa (d)