使空閒 sử không gian Hán Việt: sử không gian Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 空 (không) + 閒 (gian)Hán Việtsử không gianCấu tạo使 + 空 + 閒 · sử + không + gian nghĩa thành phần: sử + không + gian Nghĩa EngCihui Idle