使穿上 sử xuyên thượng Hán Việt: sử xuyên thượng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 穿 (xuyên) + 上 (thượng)Hán Việtsử xuyên thượngCấu tạo使 + 穿 + 上 · sử + xuyên + thượng nghĩa thành phần: sử + xuyên + thượng Nghĩa EngCihui endue with